靈盒 linh hạp Hán Việt: linh hạp Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 盒 (hạp)Hán Việtlinh hạpCấu tạo靈 + 盒 · linh + hạp nghĩa thành phần: linh + hạp Nghĩa EngCihui 靈盒 ínghé n. cinerary casket; ash urn M:²zhī/ge