靈相

líng xiāng linh tương

Hán Việt: linh tương · Pinyin: líng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。神佛的妙相; 灵怪奇异的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。神佛的妙相。 2.灵怪奇异的现象。