靈眇

líng miǎo linh miễu

Hán Việt: linh miễu · Pinyin: líng miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (miễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神奇精妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神奇精妙。