靈真

líng zhēn linh chân

Hán Việt: linh chân · Pinyin: líng zhēn

Tổng quan

Linh Chân

Cấu tạo: (linh) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Linh Chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教指修真得道; 指得道的真人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教指修真得道。 2.指得道的真人。