靈眸

líng móu linh mâu

Hán Việt: linh mâu · Pinyin: líng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水灵的眼珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水灵的眼珠。