靈知

líng zhī linh tri

Hán Việt: linh tri · Pinyin: líng zhī

Tổng quan

sự ngộ đạo

Cấu tạo: (linh) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngộ đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹灵觉。指众生本具的灵明觉悟之性; 犹良知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹灵觉。指众生本具的灵明觉悟之性。 2.犹良知。