靈矩 líng jǔ · linh củ Hán Việt: linh củ · Pinyin: líng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 矩 (củ)Pinyinlíng jǔHán Việtlinh củCấu tạo靈 + 矩 · linh + củ nghĩa thành phần: linh + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神圣的法度。Tân Hoa Tự Điển 1.神圣的法度。