靈矯 líng jiǎo · linh kiểu Hán Việt: linh kiểu · Pinyin: líng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 矯 (kiểu)Pinyinlíng jiǎoHán Việtlinh kiểuCấu tạo靈 + 矯 · linh + kiểu nghĩa thành phần: linh + kiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上下自如地飞翔。Tân Hoa Tự Điển 1.上下自如地飞翔。