靈祀 líng sì · linh tự Hán Việt: linh tự · Pinyin: líng sì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 祀 (tự)Pinyinlíng sìHán Việtlinh tựCấu tạo靈 + 祀 · linh + tự nghĩa thành phần: linh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对年寿的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对年寿的美称。