靈祇 líng qí · linh kì Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 祇 (kì)Pinyinlíng qíHán Việtlinh kìCấu tạo靈 + 祇 · linh + kì nghĩa thành phần: linh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天地之神。亦泛指神明。Tân Hoa Tự Điển 1.天地之神。亦泛指神明。EngCihui 靈祇 íngqí n. gods; deities