靈祚

líng zuò linh tộ

Hán Việt: linh tộ · Pinyin: líng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对国运的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对国运的美称。