靈神

líng shén linh thần

Hán Việt: linh thần · Pinyin: líng shén

Tổng quan

linh thần

Cấu tạo: (linh) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神灵; 灵验﹐灵应; 指人的精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神灵。 2.灵验﹐灵应。 3.指人的精神。