靈祠 líng cí · linh từ Hán Việt: linh từ · Pinyin: líng cí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 祠 (từ)Pinyinlíng cíHán Việtlinh từCấu tạo靈 + 祠 · linh + từ nghĩa thành phần: linh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神祠﹐神社。Tân Hoa Tự Điển 1.神祠﹐神社。