靈禽

líng qín linh cầm

Hán Việt: linh cầm · Pinyin: líng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍禽﹐神鸟; 谓有灵性的禽鸟; 对鸟的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍禽﹐神鸟。 2.谓有灵性的禽鸟。 3.对鸟的美称。