靈空 líng kōng · linh không Hán Việt: linh không · Pinyin: líng kōng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 空 (không)Pinyinlíng kōngHán Việtlinh khôngCấu tạo靈 + 空 · linh + không nghĩa thành phần: linh + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天空; 空灵不可捉摸。Tân Hoa Tự Điển 1.指天空。 2.空灵不可捉摸。