靈章 líng zhāng · linh chương Hán Việt: linh chương · Pinyin: líng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 章 (chương)Pinyinlíng zhāngHán Việtlinh chươngCấu tạo靈 + 章 · linh + chương nghĩa thành phần: linh + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道教的经典﹑符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.指道教的经典﹑符箓。