靈竺 líng zhú · linh trúc Hán Việt: linh trúc · Pinyin: líng zhú Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 竺 (trúc)Pinyinlíng zhúHán Việtlinh trúcCấu tạo靈 + 竺 · linh + trúc nghĩa thành phần: linh + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛地。天竺为佛教诞生地﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛地。天竺为佛教诞生地﹐故称。