靈筵 líng yán · linh diên Hán Việt: linh diên · Pinyin: líng yán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 筵 (diên)Pinyinlíng yánHán Việtlinh diênCấu tạo靈 + 筵 · linh + diên nghĩa thành phần: linh + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供亡灵的几筵。Tân Hoa Tự Điển 1.供亡灵的几筵。