靈籤 líng qiān · linh thiêm Hán Việt: linh thiêm · Pinyin: líng qiān Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 籤 (thiêm)Pinyinlíng qiānHán Việtlinh thiêmCấu tạo靈 + 籤 · linh + thiêm nghĩa thành phần: linh + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卜具。上面刻着文字符号用以占卜的细长小竹片。Tân Hoa Tự Điển 1.卜具。上面刻着文字符号用以占卜的细长小竹片。