靈篆

líng zhuàn linh triện

Hán Việt: linh triện · Pinyin: líng zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即赤文。喻指绚烂的文章; 指道教的符箓﹑经文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即赤文。喻指绚烂的文章。 2.指道教的符箓﹑经文。