靈籟 líng lài · linh lại Hán Việt: linh lại · Pinyin: líng lài Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 籟 (lại)Pinyinlíng làiHán Việtlinh lạiCấu tạo靈 + 籟 · linh + lại nghĩa thành phần: linh + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美动听的乐音; 指迎神的乐曲; 指风声。Tân Hoa Tự Điển 1.优美动听的乐音。 2.指迎神的乐曲。 3.指风声。