靈粹 líng cuì · linh túy Hán Việt: linh túy · Pinyin: líng cuì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 粹 (túy)Pinyinlíng cuìHán Việtlinh túyCấu tạo靈 + 粹 · linh + túy nghĩa thành phần: linh + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精纯之气。Tân Hoa Tự Điển 1.精纯之气。