靈緯

líng wěi linh vĩ

Hán Việt: linh vĩ · Pinyin: líng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹经纬。指治理国家的方针政策; 指贤德的皇后; 指雕镂精美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹经纬。指治理国家的方针政策。 2.指贤德的皇后。 3.指雕镂精美。