靈肉 líng ròu · linh nhục Hán Việt: linh nhục · Pinyin: líng ròu Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 肉 (nhục)Pinyinlíng ròuHán Việtlinh nhụcCấu tạo靈 + 肉 · linh + nhục nghĩa thành phần: linh + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵魂和肉体。Tân Hoa Tự Điển 1.灵魂和肉体。EngCihui 靈肉 íngròu n. soul and flesh