靈勝

líng shèng linh thắng

Hán Việt: linh thắng · Pinyin: líng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵异的胜境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵异的胜境。