靈能

líng néng linh năng

Hán Việt: linh năng · Pinyin: líng néng

Tổng quan

linh năng: năng lực tâm linh/năng lực tinh thần

Cấu tạo: (linh) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh năng: năng lực tâm linh/năng lực tinh thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天然的本能; 指聪明智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天然的本能。 2.指聪明智慧。