靈脂 líng zhī · linh chi Hán Việt: linh chi · Pinyin: líng zhī Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 脂 (chi)Pinyinlíng zhīHán Việtlinh chiCấu tạo靈 + 脂 · linh + chi nghĩa thành phần: linh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五灵脂。为寒号虫的粪便﹐其色漆黑﹐故用以喻墨色。Tân Hoa Tự Điển 1.即五灵脂。为寒号虫的粪便﹐其色漆黑﹐故用以喻墨色。