靈輿
linh dư
Hán Việt: linh dư · Pinyin: líng yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵辺"; 神灵乘坐的车驾; 天子乘坐的革车; 即灵车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵辺"。 2.神灵乘坐的车驾。 3.天子乘坐的革车。 4.即灵车。
Hán Việt: linh dư · Pinyin: líng yú