靈舟

líng zhōu linh chu

Hán Việt: linh chu · Pinyin: líng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的舟船; 运装灵柩之船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的舟船。 2.运装灵柩之船。