灵节

líng jiélinh tiết

Hán Việt: linh tiết · Pinyin: líng jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即灵寿杖。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 節 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即灵寿杖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光 · 灵兽