靈蕪

líng wú linh vu

Hán Việt: linh vu · Pinyin: líng wú

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香炷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香炷。