靈芬
linh phân
Hán Việt: linh phân · Pinyin: líng fēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芳草。比喻美德; 道家语。指洁净之气﹐与"故气"相对而言; 香气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.芳草。比喻美德。 2.道家语。指洁净之气﹐与"故气"相对而言。 3.香气。
Hán Việt: linh phân · Pinyin: líng fēn