靈芽

líng yá linh nha

Hán Việt: linh nha · Pinyin: líng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞草; 指茶叶; 神明本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑞草。 2.指茶叶。 3.神明本性。