靈苗

líng miáo linh miêu

Hán Việt: linh miêu · Pinyin: líng miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传说中的仙草; 指珍奇美观的植物; 圣贤的后裔; 比喻反应最灵敏的部位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的仙草。 2.指珍奇美观的植物。 3.圣贤的后裔。 4.比喻反应最灵敏的部位。