靈茅

líng máo linh mao

Hán Việt: linh mao · Pinyin: líng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即菁茅。古代帝王祭祀封禅时用来滤酒去滓; 指仙道栖居的茅屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即菁茅。古代帝王祭祀封禅时用来滤酒去滓。 2.指仙道栖居的茅屋。