靈草
linh thảo
Hán Việt: linh thảo · Pinyin: líng cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仙草﹐瑞草; 对某些植物的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙草﹐瑞草。 2.对某些植物的美称。
Eng
- Cihui 靈草 íngcǎo n. <trad.> a kind of fungus regarded as an elixir