靈蓍

líng shī linh thi

Hán Việt: linh thi · Pinyin: líng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占卜用的蓍草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜用的蓍草。