靈虛

líng xū linh hư

Hán Việt: linh hư · Pinyin: líng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹太虚。宇宙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹太虚。宇宙。