靈蛇 líng shé · linh xà Hán Việt: linh xà · Pinyin: líng shé Tổng quan linh xà Cấu tạo: 靈 (linh) + 蛇 (xà)Pinyinlíng shéHán Việtlinh xàCấu tạo靈 + 蛇 · linh + xà nghĩa thành phần: linh + xà Nghĩa ViệtCihui linh xàMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灵蛇"。