靈蟾

líng chán linh thiềm

Hán Việt: linh thiềm · Pinyin: líng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮。传说月中有蟾﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月亮。传说月中有蟾﹐故称。