灵衚 líng hú·linh hồ Hán Việt: linh hồ · Pinyin: líng hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种狭长的蚌。古时用以祭祀﹐故称。 Cấu tạo: 灵 (linh) + 胡 (hồ)Pinyinlíng húHán Việtlinh hồCấu tạo灵 + 胡 · linh + hồ nghĩa thành phần: linh + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种狭长的蚌。古时用以祭祀﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光 · 灵兽