靈衣

líng yī linh y

Hán Việt: linh y · Pinyin: líng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的衣裳; 死者生前常穿的衣裳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的衣裳。 2.死者生前常穿的衣裳。