靈表
linh biểu
Hán Việt: linh biểu · Pinyin: líng biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对仪表的美称; 文体名。墓表的一种『蔡邕有《太傅安乐侯胡公夫人灵表》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对仪表的美称。 2.文体名。墓表的一种『蔡邕有《太傅安乐侯胡公夫人灵表》。
Hán Việt: linh biểu · Pinyin: líng biǎo