靈襟

líng jīn linh khâm

Hán Việt: linh khâm · Pinyin: líng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸怀; 心智; 书信用语。对受信者的颜容的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸怀。 2.心智。 3.书信用语。对受信者的颜容的敬称。