靈規 líng guī · linh quy Hán Việt: linh quy · Pinyin: líng guī Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 規 (quy)Pinyinlíng guīHán Việtlinh quyCấu tạo靈 + 規 · linh + quy nghĩa thành phần: linh + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷的准则﹑礼法; 美好的典范。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷的准则﹑礼法。 2.美好的典范。