靈覺

líng jué linh giác

Hán Việt: linh giác · Pinyin: líng jué

Tổng quan

linh giác

Cấu tạo: (linh) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵对事物变化的察觉; 佛教语。谓众生本具的灵明觉悟之性; 谓人对事物领悟理解的智能; 指人对事物的领悟和理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵对事物变化的察觉。 2.佛教语。谓众生本具的灵明觉悟之性。 3.谓人对事物领悟理解的智能。 4.指人对事物的领悟和理解。