靈計

líng jì linh kế

Hán Việt: linh kế · Pinyin: líng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇妙的计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的计谋。