靈訓

líng xùn linh huấn

Hán Việt: linh huấn · Pinyin: líng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的教诲﹐告诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的教诲﹐告诫。