靈識
linh thức
Hán Việt: linh thức · Pinyin: líng shí
Tổng quan
linh thức
Nghĩa
Việt
- Cihui linh thức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓灵魂有知; 灵魂; 犹智慧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓灵魂有知。 2.灵魂。 3.犹智慧。
Hán Việt: linh thức · Pinyin: líng shí
linh thức