靈誅

líng zhū linh tru

Hán Việt: linh tru · Pinyin: líng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子的征讨或杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子的征讨或杀戮。